Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Bảng giá vàng online ngày hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k mới nhất ngày 26/04/2019 trên website Nguoikhuyettat.org

★ Bảng Giá Vàng Online Ngày Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.25036.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.23036.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.23036.730
Vàng nữ trang 99,99%35.82036.420
Vàng nữ trang 99%35.35936.059
Vàng nữ trang 75%26.06827.468
Vàng nữ trang 58,3%19.98521.385
Vàng nữ trang 41,7%13.93915.339
Hà NộiVàng SJC36.25036.440
Đà NẵngVàng SJC36.25036.440
Nha TrangVàng SJC36.24036.440
Cà MauVàng SJC36.25036.440
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.24036.440
Bình PhướcVàng SJC36.22036.450
HuếVàng SJC36.25036.440
Biên HòaVàng SJC36.25036.420
Miền TâyVàng SJC36.25036.420
Quãng NgãiVàng SJC36.25036.420
Đà LạtVàng SJC36.27036.470
Long XuyênVàng SJC36.25036.420

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.27036.36036.27036.39036.29036.390
SJC Buôn--36.28036.37036.30036.380
Nguyên liệu 99.9936.12036.22036.10036.23036.12036.220
Nguyên liệu 99.936.01036.11035.99036.12036.02036.120
Lộc Phát Tài36.27036.36036.27036.39036.29036.390
Kim Thần Tài36.27036.36036.27036.39036.29036.390
Hưng Thịnh Vượng--36.12036.52036.12036.520
Nữ trang 99.9935.72036.42035.72036.42035.77036.470
Nữ trang 99.935.64036.34035.64036.34035.67036.370
Nữ trang 9935.41036.11035.41036.11035.47036.170
Nữ trang 75 (18k)26.22027.52026.22027.52026.20027.500
Nữ trang 68 (16k)24.75026.05024.75026.05023.61024.310
Nữ trang 58.3 (14k)20.15021.45020.15021.45020.12021.420
Nữ trang 41.7 (10k)14.13015.43014.13015.430--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.20026/04/2019 09:31:25
PNJ36.20036.70026/04/2019 09:31:25
SJC36.24036.42026/04/2019 09:31:25
Hà NộiPNJ36.20036.70026/04/2019 09:34:37
SJC36.28036.38026/04/2019 09:34:37
Đà NẵngPNJ36.20036.70026/04/2019 09:31:25
SJC36.24036.42026/04/2019 09:31:25
Cần ThơPNJ36.20036.70026/04/2019 09:31:25
SJC36.24036.42026/04/2019 09:31:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.20036.70026/04/2019 09:31:25
Nữ trang 24K35.70036.50026/04/2019 09:31:25
Nữ trang 18K26.13027.53026/04/2019 09:31:25
Nữ trang 14K20.10021.50026/04/2019 09:31:25
Nữ trang 10K13.93015.33026/04/2019 09:31:25

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.30036.390
Vàng 24K (999.9)35.85036.450
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.05036.450
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.31036.380

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.11036.560
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.11036.560
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.11036.560
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)35.80036.500
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)35.70036.400
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)35.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.29036.360
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.170
Vàng 680 (16.8k)24.380
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.260
Vàng 37.5 (9k)12.730
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.450
Vàng 700 (16.8k)23.680
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.620
Vàng 37.5 (9k)12.200

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Bảng giá vàng online ngày hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k